hí khúc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát vui vẻ, điệu nhạc vui tươi: "hí khúc" chỉ một loại nhạc hoặc bài hát có giai điệu phấn khởi, mang tính chất giải trí, thường dùng trong văn cảnh cổ xưa.
- Khúc hát hài hước: Trong một số ngữ cảnh, "hí khúc" cũng có thể ám chỉ một đoạn nhạc hoặc bài hát có nội dung dí dỏm, vui nhộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong yến tiệc, các nhạc công thường tấu lên những hí khúc để tạo không khí vui vẻ. (Trong bữa tiệc, các nhạc công thường chơi những bài hát vui vẻ để tạo không khí phấn khởi.)
- Những hí khúc dân gian thường được hát trong lễ hội mùa xuân. (Những bài hát vui tươi dân gian thường được hát trong lễ hội mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hí khúc" (từ cổ): Thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tài liệu lịch sử để chỉ các bài hát có tính chất giải trí, đối lập với các khúc nhạc trang trọng.
- Các hí khúc trong cung đình xưa thường được biểu diễn để mua vui cho vua chúa. (Những bài hát vui nhộn trong cung đình xưa thường được biểu diễn để giải trí cho vua chúa.)
Biến thể và từ gần giống
Khúc (danh từ): đoạn nhạc, bài hát.
- Khúc ca là một bài hát ngắn, thường có giai điệu. (Khúc ca là một bài hát ngắn, thường có giai điệu.)
Hí (tính từ, từ cổ): vui vẻ, hài hước.
- Trò hí là trò chơi hoặc tiết mục mang tính hài hước. (Trò hí là trò chơi hoặc tiết mục mang tính hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Khúc nhạc vui: bài hát hoặc giai điệu mang tính vui tươi.
- Điệu hát hài hước: bài hát có nội dung dí dỏm.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hí khúc". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn cảnh miêu tả âm nhạc cổ xưa.)